EBARA ESA系列
| Display 顯示 Trưng bày | Symptom 症狀 Triệu chứng | Check Item 檢查項目 Kiểm tra mục | Corrective Action 糾正措施 Hành động khắc phục |
|---|---|---|---|
| WARN: WATER FLOW LOW 警告:水流量低 CẢNH BÁO: NƯỚC NỔI THẤP | Water flow is reduced. 水流量減少。 Lưu lượng nước giảm. | Coupler is disconnected. 耦合器已斷開連接。 Coupler bị ngắt k ế t nối. | Connect coupler. 連接耦合器。 K ế t nối bộ ghép. |
| WARN: WATER FLOW LOW 警告:水流量低 CẢNH BÁO: NƯỚC NỔI THẤP | Water flow is reduced. 水流量減少。 Lưu lượng nước giảm. | Pressure is not sufficient. 壓力不夠。 Áp lực không đủ. | Apply sufficient pressure. 施加足夠的壓力。 Áp dụng đủ áp lực. |
| WARN: WATER FLOW LOW 警告:水流量低 CẢNH BÁO: NƯỚC NỔI THẤP | Water flow is reduced. 水流量減少。 Lưu lượng nước giảm. | Root valve is closed. 根閥關閉。 Van gốc được đóng lại. | Open valve. 打開閥門。 Mở van. |
| WARN: WATER FLOW LOW 警告:水流量低 CẢNH BÁO: NƯỚC NỔI THẤP | Water flow is reduced. 水流量減少。 Lưu lượng nước giảm. | Water pipe is clogged. 水管堵塞。 Ống nước bị tắc. | Clean or replace piping. 清潔或更換管道。 Làm sạch hoặc thay th ế đường ống. |
| WARN: WATER FLOW LOW 警告:水流量低 CẢNH BÁO: NƯỚC NỔI THẤP | Water flow is reduced. 水流量減少。 Lưu lượng nước giảm. | Tube fittings are loosened. 管接頭鬆動。 Phụ kiện ống được nới lỏng. | Re-tighten. 重新擰緊。 Re-thắt chặt. |
| WARN: WATER FLOW LOW 警告:水流量低 CẢNH BÁO: NƯỚC NỔI THẤP | Water flow is reduced. 水流量減少。 Lưu lượng nước giảm. | Instrument failure 儀器故障 Lỗi công cụ | Replace instrument. 更換儀器。 Thay th ế nhạc cụ. |
| WARN: WATER FLOW LOW 警告:水流量低 CẢNH BÁO: NƯỚC NỔI THẤP | Water flow is reduced. 水流量減少。 Lưu lượng nước giảm. | Outlet & inlet pipes are reverse. (flow value 0 L/min) 出口和入口管道是相反的。 (流量值 0 升 / 分鐘) Ống đầu vào và đầu vào đảo ngược. (giá trị lưu lượng 0 L / phút) | Connect pipes correctly. 正確連接管道。 K ế t nối đường ống đúng cách. |
| WARN: PUMP N2 FLOW LOW 警告:泵 N2 流量低 CẢNH B Á O: BƠM N2 FLOW LOW | Pump N2 flow is reduced. 泵 N2 流量減少。 D ò ng bơm N2 giảm. | N2 port is not connected. N2 端口未連接。 Cổng N2 kh ô ng đ ược k ế t nối. | Connect N2 pipe fitting. 連接 N2 管道接頭。 Nối ống nối N2. |
| WARN: PUMP N2 FLOW LOW 警告:泵 N2 流量低 CẢNH BÁO: BƠM N2 FLOW LOW | Pump N2 flow is reduced. 泵 N2 流量減少。 Dòng bơm N2 giảm. | Primary pressure is insufficient. 初級壓力不足。 Á p lực sơ cấp l à kh ô ng đ ủ. | Apply sufficient pressure. 施加足夠的壓力。 Á p dụng đ ủ á p lực. |
| WARN: PUMP N2 FLOW LOW 警告:泵N2流量低 CẢNH BÁO: B Ơ M N2 FLOW LOW | Pump N2 flow is reduced. 泵 N2 流量減少。 Dòng bơm N2 giảm. | Regulator setting value LOW. 調節器設定值為低。 Gi á trị c à i đ ặt đ i ề u chỉnh LOW. | Increase pressure setting. 增加壓力設置。 T ă ng cài đ ặt áp suất. |
| WARN: PUMP N2 FLOW LOW 警告:泵 N2 流量低 CẢNH BÁO: BƠM N2 FLOW LOW | Pump N2 flow is reduced. 泵 N2 流量減少。 Dòng bơm N2 giảm. | N2 pipe is clogged. N2 管堵塞。 Ống N2 bị tắc. | Replace N2 piping. 更換 N2 管道。 Thay th ế đ ường ống N2. |
| WARN: PUMP N2 FLOW LOW 警告:泵 N2 流量低 CẢNH BÁO: BƠM N2 FLOW LOW | Pump N2 flow is reduced. 泵 N2 流量減少。 Dòng bơm N2 giảm. | Leaks on N2 pipe. 洩漏 N2 管道。 R ò rỉ tr ê n ống N2. | Check the fittings. 檢查配件。 Kiểm tra c á c phụ kiện. |
| WARN: PUMP N2 FLOW LOW 警告:泵 N2 流量低 CẢNH BÁO: BƠM N2 FLOW LOW | Pump N2 flow is reduced. 泵 N2 流量減少。 Dòng bơm N2 giảm. | Instrument failure 儀器故障 Lỗi c ô ng cụ | Replace instrument. 更換儀器。 Thay th ế nhạc cụ. |
| WARN: MP CASING TEMP HIGH 警告: MP 外殼溫度過高 Cảnh b á o: MP bao v â y nhiệt đ ộ qu á cao | Casing temperature rises. 套管溫度升高。 Nhiệt đ ộ vỏ bọc tăng. | Duct ventilation insufficient 通風不足 Th ô ng gi ó ống dẫn kh ô ng đ ủ | Ventilate sufficiently. 充分通風。 Th ô ng gi ó đ ầy đ ủ. |
| WARN: MP CASING TEMP HIGH 警告: MP 外殼溫度過高 Cảnh b á o: MP bao v â y nhiệt đ ộ qu á cao | Casing temperature rises. 套管溫度升高。 Nhiệt đ ộ vỏ bọc tăng. | Pump back pressure rises. 泵背壓升高。 Á p lực bơm tăng trở lại. | Check exhaust pipe 檢查排氣管 Kiểm tra ống xả |
| WARN: MP CASING TEMP HIGH 警告: MP 外殼溫度過高 Cảnh b á o: MP bao v â y nhiệt đ ộ qu á cao | Casing temperature rises. 套管溫度升高。 Nhiệt đ ộ vỏ bọc tăng. | Increase of the gas load. 增加氣體負荷。 Tăng tải kh í . | Reduce the inflow gas amount. 減少流入氣體量。 Giảm lượng kh í v à o. |
| WARN: MP CASING TEMP HIGH 警告: MP 外殼溫度過高 Cảnh b á o: MP bao v â y nhiệt đ ộ qu á cao | Casing temperature rises. 套管溫度升高。 Nhiệt đ ộ vỏ bọc tăng. | Accumulation of by-product 副產品的積累 T í ch lũy phụ phẩm | Replace or overhaul pump. 更換或檢修泵。 Thay th ế hoặc bơm đ ại tu. |
| WARN: MP CASING TEMP HIGH 警告: MP 外殼溫度過高 Cảnh b á o: MP bao v â y nhiệt đ ộ qu á cao | Casing temperature rises. 套管溫度升高。 Nhiệt đ ộ vỏ bọc tăng. | Cooling water flow is reduced. 冷卻水流量減少。 Lưu lượng nước l à m m á t giảm. | Increase cooling water flow. 增加冷卻水流量。 Tăng lưu lượng nước l à m m á t. |
| WARN: MP OIL LEVEL LOW 警告: MP 油位低 CẢNH B Á O: MP DẦU CẤP LOW | Oil level is low. 油位低。 Mức dầu thấp. | Check oil level. 檢查油位。 Kiểm tra mức dầu. | Charge lubrication oil. 充注潤滑油。 Sạc dầu b ô i trơn. |
| WARN: BACK PRESS HIGH 警告:背壓過高 Cảnh b á o: Á p lực ngược qu á cao | Exhaust pressure rises. 排氣壓力升高。 Á p suất xả tăng. | Exhaust valve is closed. 排氣閥關閉。 Van xả đ ược đ ó ng lại. | Check exhaust pipe. 檢查排氣管。 Kiểm tra ống xả. |
| WARN: BACK PRESS HIGH 警告:背壓過高 Cảnh báo: Áp lực ngược quá cao | Exhaust pressure rises. 排氣壓力升高。 Áp suất xả tăng. | Instrument failure 儀器故障 Lỗi c ô ng cụ | Replace instrument. 更換儀器。 Thay th ế nhạc cụ. |
| WARN: BACK PRES WIRE BROKE 警告:排氣壓力傳感器線斷線 | Wire of back pressure sensor is broken. 背壓傳感器導線損壞。 D â y cảm bi ế n á p suất trở lại bị hỏng. | Instrument failure 儀器故障 Lỗi c ô ng cụ | Replace instrument. 更換儀器。 Thay th ế nhạc cụ. |
| WARN: MP CURRENT HIGH 警告: MP 電流過高 Cảnh b á o: D ò ng MP qu á cao | MP motor current rises. MP 馬達電流升高。 D ò ng đ ộng cơ MP tăng. | Back press. rises. 背壓上升 Trở lại á p lực tăng | Check exhaust pipe. 檢查排氣管。 Kiểm tra ống xả. |
| WARN: MP CURRENT HIGH 警告: MP 電流過高 Cảnh b á o: D ò ng MP qu á cao | MP motor current rises. MP 馬達電流升高。 D ò ng đ ộng cơ MP tăng. | Increase of the gas load. 增加氣體負荷。 Tăng tải kh í . | Reduce the gas flow rate. 降低氣體流量。 Giảm tốc đ ộ d ò ng kh í . |
| WARN: MP CURRENT HIGH 警告: MP 電流過高 Cảnh b á o: D ò ng MP qu á cao | MP motor current rises. MP 馬達電流升高。 D ò ng đ ộng cơ MP tăng. | Rotor makes contact. (Accumulation of by-products) (Substance plunge) 轉子進行接觸。 (副產物積累)(物質暴跌) Rotor li ê n lạc. (T í ch luỹ c á c sản phẩm phụ) (Giảm chất) | Replace or overhaul pump. 更換或檢修泵。 Thay th ế hoặc bơm đ ại tu. |
| WARN: MP CURRENT HIGH 警告: MP 電流過高 Cảnh b á o: D ò ng MP qu á cao | MP motor current rises. MP 馬達電流升高。 D ò ng đ ộng cơ MP tăng. | Open phase 相位開路 Giai đ oạn mở | Check wiring. 檢查接線。 Kiểm tra hệ thống d â y đ iện. |
| WARN: ## COMM.ERROR 警告:通訊錯誤 Cảnh b á o: Lỗi giao ti ế p | Communication is not established. 溝通不成立。 Giao ti ế p kh ô ng đ ược thi ế t lập. | Connection error of the instrumented units 儀表單元的連接錯誤 Lỗi k ế t nối của c á c thi ế t bị đ ược đ o đ ạc | Check the connection of the instrumented unit. 檢查儀器單元的連接。 Kiểm tra k ế t nối của thi ế t bị đ ược đ o đ ạc. |
| WARN: ## COMM.ERROR 警告:通訊錯誤 Cảnh b á o: Lỗi giao ti ế p | Communication is not established. 溝通不成立。 Giao ti ế p kh ô ng đ ược thi ế t lập. | Instrument failure 儀器故障 Lỗi c ô ng cụ | Replace instrument. 更換儀器。 Thay th ế nhạc cụ. |
| WARN: PUMP BOX TEMP HIGH 警告:泵箱溫度高 CẢNH B Á O: HỘP BƠM TEMP CAO | Temp. rises in pump cover. 溫度。 在泵蓋上升。 Nhiệt đ ộ. tăng trong nắp m á y bơm. | Duct ventilation not sufficient 管道通風不足 Th ô ng gi ó ống dẫn kh ô ng đ ủ | Ventilate sufficiently. 充分通風。 Th ô ng gi ó đ ầy đ ủ. |
| WARN:PUMP N2 VALVE ERROR 警告:泵 N2 閥錯誤 CẢNH B Á O: BƠM LỐP N2 L PI | N2 valve open. N2 閥打開。 Van N2 mở. | Setting is N2 0 mode. 設置是 N2 0 模式。 C à i đ ặt l à ch ế đ ộ N2 0. | Close N2 valve.(at the side of pump) 關閉 N2 閥(在泵側) Đ ó ng van N2 (ở b ê n m á y bơm) |
| ALARM: MP CASING TEMP HIGH 報警: MP 外殼溫度過高 Báo động: MP vỏ nhiệt độ quá cao | Pump casing temp. rises. 泵殼溫度上升。 Bơm vỏ temp. mọc. | Insufficient ventilation 通風不足 Kh ô ng đ ủ th ô ng gi ó | Ventilate sufficiently 充分通風 Th ô ng gi ó đ ầy đ ủ |
| ALARM: MP CASING TEMP HIGH 報警: MP 外殼溫度過高 Báo động: MP vỏ nhiệt độ quá cao | Pump casing temp. rises. 泵殼溫度上升。 Bơm vỏ temp. mọc. | Pump back press. rises. Pump 背壓上升 Bơm tăng á p trở lại | Check exhaust pipe &silencer. 檢查排氣管和消音器。 Kiểm tra ống xả & bộ phận giảm thanh. |
| ALARM: MP CASING TEMP HIGH 報警: MP 外殼溫度過高 Báo động: MP vỏ nhiệt độ quá cao | Pump casing temp. rises. 泵殼溫度上升。 Bơm vỏ temp. mọc. | Increase of the gas load. 增加氣體負荷。 Tăng tải kh í . | Reduce the inflow gas amount. 減少流入氣體量。 Giảm lượng kh í v à o. |
| ALARM: MP CASING TEMP HIGH 報警: MP 外殼溫度過高 Báo động: MP vỏ nhiệt độ quá cao | Pump casing temp. rises. 泵殼溫度上升。 Bơm vỏ temp. mọc. | Cooling water flow is reduced. 冷卻水流量減少。 Lưu lượng nước l à m m á t giảm. | Cool pump thoroughly and reset. 徹底冷卻泵並重置。 M á t bơm triệt đ ể v à đ ặt lại. |
| ALARM: MP CASING TEMP HIGH 報警: MP 外殼溫度過高 Báo động: MP vỏ nhiệt độ quá cao | Pump casing temp. rises. 泵殼溫度上升。 Bơm vỏ temp. mọc. | Accumulation of by-products 副產品的積累 T í ch lũy phụ phẩm | Replace or overhaul pump. 更換或檢修泵。 Thay th ế hoặc bơm đ ại tu. |
| ALARM:MP MOTOR TEMP H.HIGH 報警: MP 馬達溫故過高 B á o đ ộng: MP đ ộng cơ nhiệt đ ộ qu á cao | Main Pump (MP) motor coil temp. rises. 主泵( MP )馬達線圈溫度上升。 Nhiệt đ ộ của cuộn d â y đ ộng cơ bơm ch í nh (MP) tăng l ê n. | Cooling water flow is reduced. 冷卻水流量減少。 Lưu lượng nước l à m m á t giảm. | Cool pump thoroughly and reset. 徹底冷卻泵並重置。 M á t bơm triệt đ ể v à đ ặt lại. |
| ALARM:MP MOTOR TEMP H.HIGH 報警: MP 馬達溫故過高 B á o đ ộng: MP đ ộng cơ nhiệt đ ộ qu á cao | Main Pump (MP) motor coil temp. rises. 主泵( MP )馬達線圈溫度上升。 Nhiệt đ ộ của cuộn d â y đ ộng cơ bơm ch í nh (MP) tăng l ê n. | Motor failure 馬達故障 Lỗi đ ộng cơ | Replace or overhaul pump. 更換或檢修泵。 Thay th ế hoặc bơm đ ại tu. |
| ALARM:MP MOTOR TEMP H.HIGH 報警: MP 馬達溫故過高 B á o đ ộng: MP đ ộng cơ nhiệt đ ộ qu á cao | Main Pump (MP) motor coil temp. rises. 主泵( MP )馬達線圈溫度上升。 Nhiệt đ ộ của cuộn d â y đ ộng cơ bơm ch í nh (MP) tăng l ê n. | Open phase 相位開路 Giai đ oạn mở | Check wiring. 檢查接線。 Kiểm tra hệ thống d â y đ iện. |
| ALARM:MP NO CURRENT 報警: MP 無電流 B á o đ ộng: MP kh ô ng c ó hiện tại | No current. 無電流 Kh ô ng c ó hiện tại | Incorrect wiring 錯誤的接線 D â y kh ô ng ch í nh x á c | Check wiring. 檢查接線。 Kiểm tra hệ thống d â y đ iện. |
| ALARM:MP NO CURRENT 報警: MP 無電流 B á o đ ộng: MP kh ô ng c ó hiện tại | No current. 無電流 Kh ô ng c ó hiện tại | Open phase 相位開路 Giai đ oạn mở | Check wiring. 檢查接線。 Kiểm tra hệ thống d â y đ iện. |
| ALARM:BACK PRESS HIGH 報警:背壓過高 B á o đ ộng: á p lực trở lại qu á cao | Exhaust pressure rises. 背壓上升 Trở lại á p lực tăng | Exhaust valve is closed. 排氣閥關閉。 Van xả đ ược đ ó ng lại. | Check exhaust pipe. 檢查排氣管。 Kiểm tra ống xả. |
| ALARM:BACK PRESS HIGH 報警:背壓過高 B á o đ ộng: á p lực trở lại qu á cao | Exhaust pressure rises. 背壓上升 Trở lại á p lực tăng | Instrument failure 儀器故障 Lỗi c ô ng cụ | Replace instrument. 更換儀器。 Thay th ế nhạc cụ. |
| ALARM:EMERGENCY OFF 報警:緊急關閉 Báo thức: Tắt máy khẩn cấp | Input the emergency stop switch. 輸入緊急停止開關。 Nhập c ô ng tắc dừng khẩn cấp. | Stop by emergency Stop switch. 緊急停止開關。 Dừng bằng c ô ng tắc Dừng khẩn cấp. | Check that pump can be operated and turn the button head to release lock. 檢查是否可以操作泵,然後轉動按鈕頭以釋放鎖定。 Kiểm tra xem m á y bơm c ó thể đ ược vận h à nh hay kh ô ng v à xoay đ ầu n ú t đ ể nhả kh ó a. |
| ALARM:IO COMM.ERROR 報警:IO通訊錯誤 Cảnh báo: Lỗi giao tiếp IO | Communication is not established. 溝通不成立。 Giao ti ế p kh ô ng đ ược thi ế t lập. | Connection error of the instrumented units 儀表單元的連接錯誤 Lỗi k ế t nối của c á c thi ế t bị đ ược đ o đ ạc | Check the connection of the instrumented unit. 檢查儀器單元的連接。 Kiểm tra k ế t nối của thi ế t bị đ ược đ o đ ạc. |
| ALARM:IO COMM.ERROR 報警:IO通訊錯誤 Cảnh báo: Lỗi giao tiếp IO | Communication is not established. 溝通不成立。 Giao ti ế p kh ô ng đ ược thi ế t lập. | Instrument failure 儀器故障 Lỗi c ô ng cụ | Replace instrument. 更換儀器。 Thay th ế nhạc cụ. |
| ALARM:STARTFAIL ALARM/WARN EXIST 報警:啟動失敗 / 警告存在 B á o đ ộng: Lỗi khởi đ ộng / cảnh b á o tồn tại | Start fault 啟動故障 Bắt đ ầu lỗi | Starting during WARNING/ALARM status 在 WARNING / ALARM 狀態期間啟動 Bắt đ ầu trong trạng th á i CẢNH B Á O / ALARM | Make sure that all starting conditions are met. 確保滿足所有的起始條件。 Đảm bảo rằng tất cả c á c đ i ề u kiện bắt đ ầu đ ược đ á p ứng. |
| ALARM:STARTFAIL ALARM/WARN EXIST 報警:啟動失敗 / 警告存在 B á o đ ộng: Lỗi khởi đ ộng / cảnh b á o tồn tại | Start fault 啟動故障 Bắt đ ầu lỗi | Instrument failure 儀器故障 Lỗi c ô ng cụ | Replace instrument. 更換儀器。 Thay th ế nhạc cụ. |
| ALARM:EXT. INTERLOCK 報警 :EXT.INTERLOCK Báo thức: EXT.INTERLOCK | Interlocked 互鎖 Lồng v à o nhau | External interlock is effective. 外部互鎖是有效的。 Kh ó a li ê n đ ộng b ê n ngo à i c ó hiệu quả. | Check the external interlock signal. 檢查外部互鎖信號。 Kiểm tra t í n hiệu kh ó a li ê n đ ộng b ê n ngo à i. |
| ALARM:WATER LEAKAGE 警報:漏水 Cảnh b á o: R ò rỉ | Water leakage 漏水 Rò rỉ | Tube fittings are loosened. 管接頭鬆動。 Phụ kiện ống đ ược nới lỏng. | Re-tighten. 重新擰緊。 Re-thắt chặt. |
| ALARM:WATER LEAKAGE 警報:漏水 Cảnh b á o: R ò rỉ | Water leakage 漏水 Rò rỉ | Instrument failure 儀器故障 Lỗi c ô ng cụ | Replace instrument. 更換儀器。 Thay th ế nhạc cụ. |
| ALARM:BACK PRESS. HIGH 報警:背壓過高 B á o đ ộng: á p lực trở lại qu á cao | Exhaust pressure rises. 背壓上升 Trở lại á p lực tăng | Exhaust valve is closed. 排氣閥關閉。 Van xả đ ược đ ó ng lại. | Check exhaust pipe. 檢查排氣管。 Kiểm tra ống xả. |
| ALARM:BACK PRESS. HIGH 報警:背壓過高 B á o đ ộng: á p lực trở lại qu á cao | Exhaust pressure rises. 背壓上升 Trở lại á p lực tăng | Exhaust pipe is clogged with by products. 排氣管堵塞了副產品。 Ống xả bị tắc với c á c sản phẩm. | Check exhaust pipe. 檢查排氣管。 Kiểm tra ống xả. |
| ALARM:EMERGENCY STOP 報警:緊急停止 B á o đ ộng: dừng khẩn cấp | Emergency Stop switch 緊急停止開關 Tắc dừng khẩn cấp | Stop by emergency Stop button. 通過緊急停止按鈕停止。 Dừng bằng n ú t Dừng khẩn cấp. | Check that pump can be operated and turn the button head to release lock. 檢查是否可以操作泵,然後轉動按鈕頭以釋放鎖定。 Kiểm tra xem m á y bơm c ó thể đ ược vận h à nh hay kh ô ng v à xoay đ ầu n ú t đ ể nhả kh ó a. |
| Open the fuse 保險絲開路 Mở cầu chì | Open the fuse 保險絲開路 Mở cầu ch ì | Incorrect wiring 錯誤的接線 D â y sai | Check wiring. 檢查接線。 Kiểm tra d â y. |
| Open the fuse 保險絲開路 Mở cầu chì | Open the fuse 保險絲開路 Mở cầu ch ì | Short circuit 電路短路 Mạch ngắn mạch | Replace or overhaul pump. 更換或檢修泵。 Thay th ế hoặc bơm đ ại tu. |
| Open the fuse 保險絲開路 Mở cầu chì | Open the fuse 保險絲開路 Mở cầu ch ì | Input wrong voltage 輸入錯誤的電壓 Nhập đ iện á p sai | Check power supply voltage. 檢查電源電壓。 Kiểm tra đ iện á p cung cấp đ iện. |
| Power LED does not come on. 電源LED不亮。 Đèn LED nguồn không sáng. | Power LED does not come on. 電源 LED 不亮。 Đ è n LED nguồn kh ô ng s á ng. | No power supply to pump. 沒有電源供應。 Kh ô ng c ó nguồn đ iện đ ể bơm. | Check power supply. 檢查電源。 Kiểm tra nguồn đ iện. |
| Power LED does not come on. 電源LED不亮。 Đèn LED nguồn không sáng. | Power LED does not come on. 電源 LED 不亮。 Đ è n LED nguồn kh ô ng s á ng. | Incorrect wiring 錯誤的接線 D â y kh ô ng ch í nh x á c | Check wiring. 檢查接線。 Kiểm tra hệ thống d â y đ iện. |
| Power LED does not come on. 電源LED不亮。 Đèn LED nguồn không sáng. | Power LED does not come on. 電源 LED 不亮。 Đ è n LED nguồn kh ô ng s á ng. | Input wrong voltage 輸入錯誤的電壓 Nhập sai đ iện á p | Check power supply voltage. 檢查電源電壓。 Kiểm tra đ iện á p cung cấp đ iện. |
| Nothing appears on LCD LCD上沒有顯示 Không có gì xuất hiện trên màn hình LCD | Nothing appears on LCD LCD 上沒有顯示 Kh ô ng c ó g ì xuất hiện tr ê n m à n h ì nh LCD | Open the fuse 打開保險絲 Mở cầu ch ì | Check FUSE and wiring 檢查保險絲和接線 Kiểm tra FUSE v à hệ thống d â y đ iện |
| Nothing appears on LCD LCD上沒有顯示 Không có gì xuất hiện trên màn hình LCD | Nothing appears on LCD LCD 上沒有顯示 Kh ô ng c ó g ì xuất hiện tr ê n m à n h ì nh LCD | Disconnection of the LCD’s connector 斷開 LCD 連接器 Ngắt k ế t nối đ ầu nối của m à n h ì nh LCD | Connect LCD’s connector 連接 LCD 的連接器 K ế t nối đ ầu nối LCD |
| Nothing appears on LCD LCD上沒有顯示 Không có gì xuất hiện trên màn hình LCD | Nothing appears on LCD LCD 上沒有顯示 Kh ô ng c ó g ì xuất hiện tr ê n m à n h ì nh LCD | Instrument failure 儀器故障 Lỗi c ô ng cụ | Replace instruments. 更換儀器。 Thay th ế dụng cụ. |
| MP does not start when applying START button. 使用 START 按鈕時 MP 不啟動。 MP kh ô ng bắt đ ầu khi á p dụng n ú t START. | MP does not start when applying START button. 使用 START 按鈕時 MP 不啟動。 MP kh ô ng bắt đ ầu khi á p dụng n ú t START. | “Remote” mode has been selected. 已選擇 “ 遠程 ” 模式。 Ch ế đ ộ “Từ xa" đ ã đ ược chọn. | Set switch to “Local” mode. 將開關設置為 “ 本地 ” 模式。 Đặt chuyển sang ch ế đ ộ “Địa phương". |
| MP does not start when applying START button. 使用 START 按鈕時 MP 不啟動。 MP kh ô ng bắt đ ầu khi á p dụng n ú t START. | MP does not start when applying START button. 使用 START 按鈕時 MP 不啟動。 MP kh ô ng bắt đ ầu khi á p dụng n ú t START. | Start-up conditions are not satisfied. (“Startfail” is displayed.) 啟動條件不滿足。 (顯示 “Startfail” 。) Đi ề u kiện khởi đ ộng kh ô ng h à i l ò ng. (“Startfail" đ ược hiển thị.) | Satisfy all start-up conditions. 滿足所有啟動條件。 Đ á p ứng tất cả c á c đ i ề u kiện khởi đ ộng. |
| MP does not start when applying START button. 使用 START 按鈕時 MP 不啟動。 MP kh ô ng bắt đ ầu khi á p dụng n ú t START. | MP does not start when applying START button. 使用 START 按鈕時 MP 不啟動。 MP kh ô ng bắt đ ầu khi á p dụng n ú t START. | Instrument failure 儀器故障 Lỗi c ô ng cụ | Replace instrument. 更換儀器。 Thay th ế nhạc cụ. |
| MP does not start when entering external “MP start” signal input. 使用 START 按鈕時 MP 不啟動。 MP kh ô ng bắt đ ầu khi á p dụng n ú t START. | MP does not start when entering external “MP start” signal input. 使用 START 按鈕時 MP 不啟動。 MP kh ô ng bắt đ ầu khi á p dụng n ú t START. | “Local” mode has been selected. 已選擇 “ 本地 ” 模式。 Ch ế đ ộ “Địa phương" đ ã đ ược chọn. | Set switch to “Remote”. 將開關設置為 “ 遠程 ” 。 Set switch to “ Remote ” . |
| MP does not start when entering external “MP start” signal input. 使用 START 按鈕時 MP 不啟動。 MP kh ô ng bắt đ ầu khi á p dụng n ú t START. | MP does not start when entering external “MP start” signal input. 使用 START 按鈕時 MP 不啟動。 MP kh ô ng bắt đ ầu khi á p dụng n ú t START. | Start-up conditions are not satisfied. (“Startfail” is displayed.) 啟動條件不滿足。 (顯示 “Startfail” 。) Đi ề u kiện khởi đ ộng kh ô ng h à i l ò ng. (“Startfail" đ ược hiển thị.) | Satisfy all start-up conditions. 滿足所有啟動條件。 Đ á p ứng tất cả c á c đ i ề u kiện khởi đ ộng. |
| MP does not start when entering external “MP start” signal input. 使用 START 按鈕時 MP 不啟動。 MP kh ô ng bắt đ ầu khi á p dụng n ú t START. | MP does not start when entering external “MP start” signal input. 使用 START 按鈕時 MP 不啟動。 MP kh ô ng bắt đ ầu khi á p dụng n ú t START. | Instrument failure 儀器故障 Lỗi c ô ng cụ | Replace instrument. 更換儀器。 Thay th ế nhạc cụ. |
| Reverse rotation 反轉 Xoay ngược | Reverse rotation 反轉 Xoay ngược | Incorrect wiring 錯誤的接線 D â y kh ô ng ch í nh x á c | Check wiring. 檢查接線。 Kiểm tra hệ thống d â y đ iện. |
| Abnormal noise Excessive vibration 異常噪音過度振動 Ti ế ng ồn bất thường Rung đ ộng qu á mức | Abnormal noise Excessive vibration 異常噪音過度振動 Ti ế ng ồn bất thường Rung đ ộng qu á mức | Adjustment feet are not applied. 調整腳不適用。 Ch â n đ i ề u chỉnh kh ô ng đ ược á p dụng. | Use the adjustment feet. 使用調整腳。 Sử dụng ch â n đ i ề u chỉnh. |
| Abnormal noise Excessive vibration 異常噪音過度振動 Ti ế ng ồn bất thường Rung đ ộng qu á mức | Abnormal noise Excessive vibration 異常噪音過度振動 Ti ế ng ồn bất thường Rung đ ộng qu á mức | Some object is making contact with the outer cover. 有些物體正在與外殼接觸。 Một số đ ối tượng đ ang ti ế p x ú c với vỏ ngo à i. | Remove the object. 刪除物件。 X ó a đ ối tượng. |
| Abnormal noise Excessive vibration 異常噪音過度振動 Ti ế ng ồn bất thường Rung đ ộng qu á mức | Abnormal noise Excessive vibration 異常噪音過度振動 Ti ế ng ồn bất thường Rung đ ộng qu á mức | The fastening screws of the outer corer have worked themselves loose. 外核的緊固螺絲鬆動了。 C á c ốc v í t gắn của corer b ê n ngo à i đ ã l à m việc lỏng lẻo. | Tighten the fastening screws. 擰緊緊固螺釘。 Vặn c á c v í t gắn chặt. |
| Abnormal noise Excessive vibration 異常噪音過度振動 Ti ế ng ồn bất thường Rung đ ộng qu á mức | Abnormal noise Excessive vibration 異常噪音過度振動 Ti ế ng ồn bất thường Rung đ ộng qu á mức | Parts of the pump are damaged. 泵的部件損壞。 C á c bộ phận của m á y bơm bị hư hỏng. | Replace or overhaul pump. 更換或檢修泵。 Thay th ế hoặc bơm đ ại tu. |
| Vacuum pressure increase. 真空壓力增加。 Á p lực ch â n kh ô ng tăng l ê n. | Vacuum pressure increase. 真空壓力增加。 Á p lực ch â n kh ô ng tăng l ê n. | Accumulation of by-products in pipes. 在管道中積累副產品。 T í ch lũy phụ phẩm trong đ ường ống. | Clean piping. 清潔管道。 L à m sạch đ ường ống. |
| Vacuum pressure increase. 真空壓力增加。 Á p lực ch â n kh ô ng tăng l ê n. | Vacuum pressure increase. 真空壓力增加。 Á p lực ch â n kh ô ng tăng l ê n. | N 2 pressure setting is high. N2 壓力設置很高。 N2 thi ế t lập á p lực cao. | Set pressure for correct value. 為正確的值設置壓力。 Đặt á p lực cho gi á trị ch í nh x á c. |
| Vacuum pressure increase. 真空壓力增加。 Á p lực ch â n kh ô ng tăng l ê n. | Vacuum pressure increase. 真空壓力增加。 Á p lực ch â n kh ô ng tăng l ê n. | Leak from vacuum piping. 從真空管道洩漏。 R ò rỉ từ đ ường ống ch â n kh ô ng. | Check piping. 檢查管道。 Kiểm tra đ ường ống. |
| Vacuum pressure increase. 真空壓力增加。 Á p lực ch â n kh ô ng tăng l ê n. | Vacuum pressure increase. 真空壓力增加。 Á p lực ch â n kh ô ng tăng l ê n. | Accumulation of by-products in pumps. 泵中副產物的積累。 T í ch lũy phụ phẩm trong m á y bơm. | Replace or overhaul pump. 更換或檢修泵。 Thay th ế hoặc bơm đ ại tu. |
| **MEMORY ERROR** is displayed on LCD changing the dip switch setting LCD 上顯示 ** MEMORY ERROR ** ,改變 DIP 開關設置 ** ERROR MEMORY ** đ ược hiển thị tr ê n m à n h ì nh LCD thay đ ổi c à i đ ặt c ô ng tắc nh ú ng | **MEMORY ERROR** is displayed on LCD changing the dip switch setting LCD 上顯示 ** MEMORY ERROR ** ,改變 DIP 開關設置 ** ERROR MEMORY ** đ ược hiển thị tr ê n m à n h ì nh LCD thay đ ổi c à i đ ặt c ô ng tắc nh ú ng | None 沒有 kh ô ng ai | Need “Countermeasure against electric Noise” to pump. 需要 “ 電噪聲對策 ” 來抽水。 Cần “ Chống lại ti ế ng ồn đ iện ” đ ể bơm. |
| **WATCH DOG TIMER ** 觀看狗定時器 ** XEM DOG TIM | **WATCH DOG TIMER ** 觀看狗定時器 ** XEM DOG TIM | None 沒有 không ai | Need “Countermeasure against electric Noise” to pump. 需要 “ 電噪聲對策 ” 來抽水。 Cần “Chống lại ti ế ng ồn điện” để bơm. |
| ERROR** is displayed on LCD. LCD 上顯示錯誤 ** 。 ERROR ** đ ược hiển thị tr ê n m à n h ì nh LCD. | ERROR** is displayed on LCD. LCD 上顯示錯誤 ** 。 ERROR ** đ ược hiển thị tr ê n m à n h ì nh LCD. | None 沒有 không ai | Need “Countermeasure against electric Noise” to pump. 需要 “ 電噪聲對策 ” 來抽水。 Cần “Chống lại ti ế ng ồn điện” để bơm. |