EDWARDS_iH系列

Warning /Alarm
message
Advisory message Meaning/recommended action 
WARNING 101(a) there is a fault in the Control SMA, or (b) the emergency stop button has been pressed to shut down the iH system, or (c) there has been a transient electrical supply failure (longer than the hold-up time of the iH power supply).
( a )控制 SMA 中有故障,或( b )緊急停止按鈕已被按下以關閉 iH 系統,或( c )出現瞬時電力供應故障(長於維持時間 的 iH 電源)。
(a) c ó lỗi trong SMA đ i ề u khiển, hoặc (b) n ú t dừng khẩn cấp đ ã đ ược nhấn đ ể tắt hệ thống iH, hoặc (c) đ ã c ó sự cố cung cấp đ iện tạm thời (d à i hơn thời gian giữ nguồn đ iện iH).
WARNING 113There is a fault in the ADC (analogue-to-digital convertor) in the Control SMA; the Control SMA must be replaced.
控制 SMA 中的 ADC (模擬 – 數字轉換器)存在故障 ; 必須更換控制 SMA 。
C ó một lỗi trong ADC (analog-to-kỹ thuật số chuyển đ ổi) trong Control SMA; c á c SMA kiểm so á t phải đ ược thay th ế .
WARNING 209SEE MANUALThe electrical supply voltage is too low. Check the electrical supply and the connections to the iH system and rectify as necessary.
電源電壓太低。 檢查電源和 iH 系統的連接,並根據需要進行糾正。
Điện á p cung cấp đ iện qu á thấp. Kiểm tra nguồn cung cấp đ iện v à c á c k ế t nối với hệ thống iH v à sửa chữa n ế u cần.
WARNING 211SEE MANUALThe electrical supply voltage is too high. Check the electrical supply and the connections to the iH system and rectify as necessary.
電源電壓太高。 檢查電源和 iH 系統的連接,並根據需要進行糾正。
Điện á p cung cấp đ iện qu á cao. Kiểm tra nguồn cung cấp đ iện v à c á c k ế t nối với hệ thống iH v à sửa chữa n ế u cần.
WARNING 309
DP CURRENT LOW
OPEN CIRCUIT CHECK CONNECTIONThe electrical current drawn by the HCDP pump is less than normal. Check that the electrical connections are correct and rectify as necessary. If the electrical connections are correct, a fuse in the Electrics Box may have failed.
HCDP 泵吸取的電流小於正常值。 檢查電氣連接是否正確,並根據需要進行糾正。 如果電氣連接正確, Electrics Box 中的保險絲可能失效。
D ò ng đ iện r ú t ra bởi bơm HCDP nhỏ hơn b ì nh thường. Kiểm tra xem c á c k ế t nối đ iện c ó ch í nh x á c v à sửa chữa khi cần thi ế t. N ế u c á c k ế t nối đ iện ch í nh x á c, một cầu ch ì trong hộp đ iện tử c ó thể đ ã thất bại.
WARNING 311
DP CURRENT HIGH
LEAK/DEBRIS
SERVICE PUMP
The electrical current drawn by the HCDP pump is higher than normal. There may be a leak in the system or process debris in the pump, or the pump motor may have failed. Inspect the pipelines and service the pump.
HCDP 泵吸取的電流高於正常值。 系統中可能存在洩漏或泵中的過程碎片,或者泵電機可能發生故障。 檢查管道並維修泵。
D ò ng đ iện đ ược r ú t ra bởi bơm HCDP cao hơn b ì nh thường. C ó thể c ó sự r ò rỉ trong hệ thống hoặc xử l ý c á c mảnh vỡ trong m á y bơm, hoặc đ ộng cơ bơm c ó thể đ ã thất bại. Kiểm tra c á c đ ường ống v à dịch vụ bơm.
WARNING 409
DP POWER LOW
OPEN CIRCUIT CHECK CONNECTIONThe electrical power consumption of the HCDP pump is less than normal. Check that the electrical connections are correct and rectify as necessary. If the electrical connections are correct, a fuse in the Electrics Box may have failed.
HCDP 泵的耗電量低於正常水平。 檢查電氣連接是否正確,並根據需要進行糾正。 如果電氣連接正確, Electrics Box 中的保險絲可能失效。
Điện năng ti ê u thụ của m á y bơm HCDP nhỏ hơn b ì nh thường. Kiểm tra xem c á c k ế t nối đ iện c ó ch í nh x á c v à sửa chữa khi cần thi ế t. N ế u c á c k ế t nối đ iện ch í nh x á c, một cầu ch ì trong hộp đ iện tử c ó thể đ ã thất bại.
WARNING 411
DP POWER HIGH
LEAK/DEBRIS
SERVICE PUMP
The electrical power consumption of the HCDP pump is higher than normal. There may be a leak in the system or process debris in the pump, or the pump motor may have failed. Inspect the pipelines and service the pump.
HCDP 泵的電力消耗高於正常水平。 系統中可能存在洩漏或泵中的過程碎片,或者泵電機可能發生故障。 檢查管道並維修泵。
Điện năng ti ê u thụ của m á y bơm HCDP cao hơn b ì nh thường. C ó thể c ó sự r ò rỉ trong hệ thống hoặc xử l ý c á c mảnh vỡ trong m á y bơm, hoặc đ ộng cơ bơm c ó thể đ ã thất bại. Kiểm tra c á c đ ường ống v à dịch vụ bơm.
WARNING 412
DP POWER HIGH
LEAK/DEBRIS
SERVICE PUMP
Refer to the recommended actions for error number 411 in this table.
請參閱本表中錯誤編號 411 的建議措施。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho lỗi số 411 trong bảng n à y.
WARNING 509SEE MANUALThe HCDP motor thermistor Is short circuited. Check the thermistor connections inside the HCDP pump motor terminal-box and check the connections between the HCDP pump and the Electrics Box.
HCDP 電機熱敏電阻短路。 檢查 HCDP 泵電機接線盒內的熱敏電阻連接,並檢查 HCDP 泵和 Electrics Box 之間的連接。
Nhiệt k ế đ ộng cơ HCDP bị ngắn mạch. Kiểm tra c á c k ế t nối nhiệt đ iện b ê n trong hộp đ ầu cuối của đ ộng cơ bơm HCDP v à kiểm tra c á c k ế t nối giữa bơm HCDP v à hộp đ iện tử.
WARNING 611SEE MANUALThere is a phase imbalance in the electrical supply to the HCDP pump. Check the electrical supply and the connections to the iH system. If the electrical supply and connections are correct, the pump motor may be faulty.
HCDP 泵的電源存在相位不平衡。 檢查電源和 iH 系統的連接。 如果電源和連接正確,泵電機可能有故障。
C ó sự mất c â n bằng pha trong việc cung cấp đ iện cho bơm HCDP. Kiểm tra nguồn cung cấp đ iện v à k ế t nối với hệ thống iH. N ế u cung cấp đ iện v à k ế t nối l à ch í nh x á c, đ ộng cơ bơm c ó thể bị lỗi.
WARNING 709
MB CURRENT LOW
OPEN CIRCUIT CHECK CONNECTIONThe electrical current drawn by the HCMB pump is lower than normal. Check that the electrical connections are correct and rectify as necessary. If the electrical connections are correct, a fuse in the Electrics Box may have failed.
HCMB 泵吸取的電流低於正常值。 檢查電氣連接是否正確,並根據需要進行糾正。 如果電氣連接正確, Electrics Box 中的保險絲可能失效。
D ò ng đ iện r ú t ra từ bơm của HCMB thấp hơn b ì nh thường. Kiểm tra xem c á c k ế t nối đ iện c ó ch í nh x á c v à sửa chữa khi cần thi ế t. N ế u c á c k ế t nối đ iện ch í nh x á c, một cầu ch ì trong hộp đ iện tử c ó thể đ ã thất bại.
WARNING 711
MB CURRENT HIGH
LEAK/DEBRIS
SERVICE PUMP
The electrical current consumption of the HCMB pump is higher than normal. There may be a leak in the system or process debris in the pump, or the pump motor may have failed. Inspect the pipelines and service the pump.
HCMB 泵的電流消耗高於正常值。 系統中可能存在洩漏或泵中的過程碎片,或者泵電機可能發生故障。 檢查管道並維修泵。
Mức ti ê u thụ d ò ng đ iện của bơm HCMB cao hơn b ì nh thường. C ó thể c ó sự r ò rỉ trong hệ thống hoặc xử l ý c á c mảnh vỡ trong m á y bơm, hoặc đ ộng cơ bơm c ó thể đ ã thất bại. Kiểm tra c á c đ ường ống v à dịch vụ bơm.
WARNING 809
MB POWER LOW
OPEN CIRCUIT CHECK CONNECTIONThe electrical power consumption of the HCMB pump is lower than normal. Check that the electrical connections are correct and rectify as necessary. If the electrical connections are correct, a fuse in the Electrics Box may have failed.
HCMB 泵的電力消耗低於正常水平。 檢查電氣連接是否正確,並根據需要進行糾正。 如果電氣連接正確, Electrics Box 中的保險絲可能失效。
Điện năng ti ê u thụ của bơm HCMB thấp hơn b ì nh thường. Kiểm tra xem c á c k ế t nối đ iện c ó ch í nh x á c v à sửa chữa khi cần thi ế t. N ế u c á c k ế t nối đ iện ch í nh x á c, một cầu ch ì trong hộp đ iện tử c ó thể đ ã thất bại.
WARNING 811
MB POWER HIGH
LEAK/DEBRIS
SERVICE PUMP
The electrical power consumption of the HCMB pump is higher than normal. There may be a leak in the system or process debris in the pump or the pump motor may have failed. Inspect the pipelines and service the pump.
HCMB 泵的電力消耗高於正常水平。 系統中可能存在洩漏或泵中的過程碎片或泵電機故障。 檢查管道並維修泵。
Điện năng ti ê u thụ của bơm HCMB cao hơn b ì nh thường. C ó thể c ó sự r ò rỉ trong hệ thống hoặc xử l ý c á c mảnh vỡ trong m á y bơm hoặc đ ộng cơ bơm c ó thể đ ã thất bại. Kiểm tra c á c đ ường ống v à dịch vụ bơm.
WARNING 812
MB POWER HIGH
LEAK/DEBRIS
SERVICE PUMP
Refer to the recommended actions for error
number 811 in this table.
請參閱推薦的錯誤操作
該表中的編號 811 。
WARNING 909SEE MANUALThe HCMB motor thermistor is short circuited. Check the thermistor connections inside the HCMB pump motor terminal-box and check the connections between the HCMB pump and the Electrics Box.
HCMB 電機熱敏電阻短路。 檢查 HCMB 泵電機接線盒內的熱敏電阻連接,並檢查 HCMB 泵和 Electrics Box 之間的連接。
Nhiệt k ế đ ộng cơ của HCMB bị ngắn mạch. Kiểm tra c á c k ế t nối nhiệt đ iện b ê n trong buồng l á i của bơm bơm HCMB v à kiểm tra c á c k ế t nối giữa bơm HCMB v à Hộp đ iện tử.
WARNING 1011SEE MANUALThere is a phase imbalance in the electrical supply to the HCMB pump. Check the electrical supply and the connections to the iH system. If the electrical supply and connections are correct, the pump motor may be faulty.
HCMB 泵的電源存在相位不平衡。 檢查電源和 iH 系統的連接。 如果電源和連接正確,泵電機可能有故障。
C ó sự mất c â n bằng pha trong việc cung cấp đ iện cho bơm HCMB. Kiểm tra nguồn cung cấp đ iện v à k ế t nối với hệ thống iH. N ế u cung cấp đ iện v à k ế t nối l à ch í nh x á c, đ ộng cơ bơm c ó thể bị lỗi.
WARNING 1201When started, no electrical current was drawn by the HCDP pump. Check whether the pump motor is open circuit.
If not, the current sensor may have failed.
啟動時, HCDP 泵不會吸入電流。 檢查泵電機是否開路。
如果不是,則當前傳感器可能失敗。
Khi bắt đ ầu, kh ô ng c ó d ò ng đ iện đ ược r ú t ra bởi m á y bơm HCDP. Kiểm tra xem đ ộng cơ bơm c ó đ ang mở mạch kh ô ng.
N ế u kh ô ng, cảm bi ế n hiện tại c ó thể đ ã thất bại.
WARNING 1401
SERVICE DUE ®
xxxxx HRS RUN SINCE SERVICEThe iH system has operated for xxxxx hours since it was last serviced. Service the iH system.
自上次服務以來, iH 系統已運行了 xxxxx 小時。 為 iH 系統服務。
Hệ thống iH đ ã hoạt đ ộng cho xxxxx giờ kể từ khi n ó đ ược phục vụ cuối c ù ng. Phục vụ hệ thống iH.
WARNING 1601
SERVICE DUE (P)
xxxxx HRS RUN SINCE SERVICEThe iH system has operated for xxxxx hours since it was last serviced. Service the iH system.
自上次服務以來, iH 系統已運行了 xxxxx 小時。 為 iH 系統服務。
Hệ thống iH đ ã hoạt đ ộng cho xxxxx giờ kể từ khi n ó đ ược phục vụ cuối c ù ng. Phục vụ hệ thống iH.
WARNING 1801
SERVICE DUE (P)
xxxxx CYCLES SINCE SERVICEThe iH system has been operated for xxxxx process cycles since it was last serviced. Service the iH system.
WARNING 2001
SERVICE DUE ©
xxxxx CYCLES SINCE SERVICEThe iH system has been operated for xxxxx switch-on/off cycles since it was last serviced. Service the system.
自上次維修以來, iH 系統一直運行於 xxxxx 開啟 / 關閉循環。 為系統提供服務。
Hệ thống iH đ ã đ ược vận h à nh cho xxxxx chuyển đ ổi-off / off chu kỳ kể từ khi n ó đ ược phục vụ cuối c ù ng. Phục vụ hệ thống.
WARNING 3113There is a fault in the ADC (analogue-to-digital convertor) in the Control SMA; the Control SMA must be replaced.
控制 SMA 中的 ADC (模擬 – 數字轉換器)存在故障 ; 必須更換控制 SMA 。
C ó một lỗi trong ADC (analog-to-kỹ thuật số chuyển đ ổi) trong Control SMA; c á c SMA kiểm so á t phải đ ược thay th ế .
WARNING 3501(a) the gas module mass flow transducer has drifted outside the valid range allowed for zeroing, or (b) you cannot zero the transducer because the nitrogen purge is switched on or the HCDP pump is on.
( a )氣體模塊質量流量傳感器漂移超出允許調零的有效範圍,或者( b )由於氮氣吹掃打開或 HCDP 泵打開,您無法對傳感器進行調零。
(a) bộ chuyển đ ổi khối lượng m ô – đ un kh í đ ã tr ô i dạt ra ngo à i phạm vi hợp lệ cho ph é p zeroing, hoặc (b) bạn kh ô ng thể bằng kh ô ng đ ầu d ò v ì đ ã tẩy Nitơ hoặc m á y bơm HCDP bật.
WARNING 3509
TOTAL N2 FLOW LO
FLOW LOW
CHECK GAS MODULE
The total nitrogen flow is too low. There may
be a fault in the Gas Module.
總氮流量太低。 氣體模塊可能存在故障。
Tổng lưu lượng nitơ qu á thấp. C ó thể c ó lỗi trong Module kh í .
WARNING 3511
TOTAL N2 FLOW HI
FLOW HIGH
CHECK GAS MODULE
The total nitrogen flow is too high. There may
be a fault in the Gas Module.
總氮流量太高。 氣體模塊可能存在故障。
Tổng lưu lượng nitơ qu á cao. C ó thể c ó lỗi trong Module kh í .
WARNING 3911
EXHAUST PRESSURE
EXHAUST BLOCKED SERVICE PUMPThe pressure in the exhaust pipeline is too high. There may be process debris or condensation in the exhaust pipeline, or a valve in the pipeline may be shut. You may have too many pumping systems connected to the exhaust pipeline.
排氣管道中的壓力太高。 排氣管道中可能存在過程碎片或凝結物,或者管道中的閥門可能會關閉。 您可能有太多抽氣系統連接到排氣管道。
Á p suất trong ống xả qu á cao. C ó thể c ó c á c mảnh vỡ của qu á tr ì nh hoặc ngưng tụ trong ống xả, hoặc một van trong đ ường ống c ó thể bị đ ó ng. Bạn c ó thể c ó qu á nhi ề u hệ thống bơm k ế t nối với ống xả.
WARNING 3913The exhaust pressure transducer is not fitted, or is disconnected or has failed. Check and rectify as necessary.
排氣壓力傳感器未安裝,或斷開連接或發生故障。 必要時檢查並糾正。
Đầu d ò ống xả kh ô ng đ ược lắp, hoặc bị ngắt k ế t nối hoặc đ ã hỏng. Kiểm tra v à sửa chữa n ế u cần.
WARNING 4009
SS PURGE LOW
ADJUST REGULATOR INCREASE PRESS.The shaft-seals purge pressure is too low. Check that the nitrogen supply is as specified in Section 2 and that you have correctly adjusted the pressure: refer to Section 5.7.
軸封清洗壓力太低。 檢查氮氣供應是否符合第 2 部分的規定,並且您已經正確調整了壓力:參見第 5.7 節。
Á p suất l à m sạch trục con dấu trục qu á thấp. Kiểm tra xem nguồn cung nitơ đ ã đ ược quy đ ịnh trong Phần 2 v à bạn đ ã đ i ề u chỉnh ch í nh x á c á p lực: xem Phần 5.7.
WARNING 4010
SS PURGE LOW
PRESSURE LOW
ADJUST REGULATOR
Refer to the recommended actions for error
number 4009 in this table.
請參閱本表中錯誤號為 4009 的建議操作。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 4009 trong bảng n à y.
WARNING 4011
SS PURGE HIGH
PRESSURE HIGH CHECK GAS MODULEThe shaft-seals purge pressure is too high. Check that you have correctly adjusted the pressure: refer to Section 5.7. If you cannot correctly adjust the pressure, the regulator may be faulty.
軸封清洗壓力過高。 檢查您是否正確調整了壓力:請參閱第 5.7 節。 如果您無法正確調整壓力,則調節器可能有故障。
Á p suất l à m sạch trục con dấu trục qu á cao. Kiểm tra xem bạn đ ã đ i ề u chỉnh ch í nh x á c á p lực: xem Phần 5.7. N ế u bạn kh ô ng thể đ i ề u chỉnh ch í nh x á c á p suất, bộ đ i ề u chỉnh c ó thể bị lỗi.
WARNING 4012
SS PURGE HIGH
PRESSURE HIGH
CHECK GAS MODULE
Refer to the recommended actions for error
number 4011 in this table.
請參閱本表中錯誤編號 4011 的建議措施。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 4011 trong bảng n à y.
WARNING 4013The shaft-seals pressure transducer is not fitted, or is disconnected or has failed. Check and rectify as necessary.
軸封壓力傳感器未安裝,或已斷開連接或發生故障。 必要時檢查並糾正。
Đầu d ò á p suất trục ren kh ô ng đ ược lắp, hoặc bị ngắt k ế t nối hoặc đ ã hỏng. Kiểm tra v à sửa chữa n ế u cần.
WARNING 5113There is a fault in the ADC (analogue-to-digital convertor) in the Control SMA; the Control SMA must be replaced.
控制 SMA 中的 ADC (模擬 – 數字轉換器)存在故障 ; 必須更換控制 SMA 。
C ó một lỗi trong ADC (analog-to-kỹ thuật số chuyển đ ổi) trong Control SMA; c á c SMA kiểm so á t phải đ ược thay th ế .
WARNING 5411
MB TEMP
The temperature of the HCMB pump is too high. Check the pumping system inlet pressure; has the pumping system been operating with inlet pressure > 5 mbar
(5 x 102 Pa) for 1 hour or more. If the maximum inlet pressure has not been exceeded, or if the pumping system has not been operated at the maximum inlet pressure for longer than the specified time, the cooling-circuit of the pump maybe blocked.
HCMB 泵的溫度過高。 檢查泵系統入口壓力 ; 泵送系統在入口壓力 > 5 毫巴的條件下運行
( 5×102 帕) 1 小時或更長時間。 如果沒有超過最大入口壓力,或者泵系統未在最大入口壓力下運行超過規定時間,泵的冷卻迴路可能會被堵塞。
Nhiệt đ ộ của bơm HCMB qu á cao. Kiểm tra á p lực đ ầu v à o của hệ thống bơm; c ó hệ thống bơm hoạt đ ộng với á p suất đ ầu v à o> 5 mbar
(5 x 102 Pa) trong 1 giờ hoặc nhi ề u hơn. N ế u á p suất đ ầu v à o tối đ a kh ô ng vượt qu á , hoặc n ế u hệ thống bơm kh ô ng hoạt đ ộng ở á p suất đ ầu v à o lớn nhất trong thời gian d à i hơn thời gian quy đ ịnh, mạch l à m m á t của bơm c ó thể bị chặn.
WARNING 5413Check that the HCMB pump temperature sensor is fitted and is correctly connected. If the sensor is correctly fitted and connected, it may have failed. Check the operation of the sensor and replace it if it has failed.
檢查 HCMB 泵溫度傳感器是否安裝正確且連接正確。 如果傳感器安裝和連接正確,則可能失敗。 檢查傳感器的操作,如果失敗則更換。
Kiểm tra xem bộ cảm bi ế n nhiệt đ ộ bơm của HCMB đ ã đ ược lắp v à nối đ ú ng chưa. N ế u cảm bi ế n đ ã đ ược lắp v à nối ch í nh x á c, n ó c ó thể đ ã thất bại. Kiểm tra hoạt đ ộng của cảm bi ế n v à thay th ế n ó n ế u n ó đ ã thất bại.
WARNING 5511
DP MOTOR TEMP
MOTOR WATER LOW CHECK WATERThe temperature of the HCDP pump- motor is too high. Check the cooling-water connections in the iH system and check that the cooling-water supply is on and is as specified in Section 2. If the connections and supply are correct, the cooling-circuit of the pump maybe blocked.
HCDP 泵電機的溫度過高。 檢查 iH 系統中的冷卻水連接,並檢查冷卻水供應是否打開,並按照第 2 節的規定。如果連接和供應正確,則可能會堵塞泵的冷卻迴路。
Nhiệt đ ộ của m á y bơm HCDP qu á cao. Kiểm tra c á c k ế t nối nước lạnh trong hệ thống iH v à kiểm tra xem nguồn cấp nước l à m m á t đ ã đ ược bật chưa v à như đ ã n ê u trong Mục 2. N ế u c á c k ế t nối v à nguồn cung cấp ch í nh x á c, mạch l à m m á t của bơm c ó thể bị chặn.
WARNING 5513The HCMB pump-motor surface temperature sensor is not fitted, or is disconnected or has failed.
HCMB 泵電機表面溫度傳感器未安裝,或者斷開連接或發生故障。
Bộ cảm bi ế n nhiệt đ ộ b ề mặt đ ộng cơ bơm của HCMB kh ô ng đ ược lắp, hoặc bị ngắt k ế t nối hoặc đ ã hỏng.
WARNING 5609
EXHAUST TEMP LOW
EXHAUST TEMP LOW CHECK EXHAUSTThe temperature of the exhaust is too low for the process.
該過程的排氣溫度太低。
Nhiệt đ ộ của ống xả qu á thấp so với qu á tr ì nh.
WARNING 5613You have configured the iH to have an exhaust temperature sensor fitted, but the sensor is not fitted, or is disconnected or has failed. Check and rectify as necessary.
您已將 iH 配置為安裝了排氣溫度傳感器,但傳感器未安裝,或已斷開連接或發生故障。 必要時檢查並糾正。
Bạn đ ã cấu h ì nh iH đ ể c ó một cảm bi ế n nhiệt đ ộ kh í thải lắp, nhưng cảm bi ế n kh ô ng đ ược lắp, hoặc bị ngắt k ế t nối hoặc đ ã thất bại. Kiểm tra v à sửa chữa n ế u cần.
WARNING 5709
DP TEMP LOW
DP TEMP LOW
SEE MANUAL
The operating temperature of the HCDP pump is too low:.
HCDP 泵的工作溫度太低
Nhiệt đ ộ hoạt đ ộng của m á y bơm HCDP qu á thấp
WARNING 5711
DP TEMP HIGH
DP TEMP HIGH SEE MANUALThe operating temperature of the HCDP pump is too high: there may be process debris in the pump or the pump may be damaged.
HCDP 泵的運行溫度過高:泵中可能存在過程碎屑或泵可能損壞。
Nhiệt đ ộ hoạt đ ộng của m á y bơm HCDP qu á cao: c ó thể c ó c á c mảnh vỡ qu á tr ì nh trong m á y bơm hoặc bơm c ó thể bị hỏng.
WARNING 5713The HCDP pump-body temperature sensor is not fitted, or is disconnected or has failed. Check and rectify as necessary.
HCDP 泵體溫度傳感器未安裝,或已斷開連接或發生故障。 必要時檢查並糾正。
Cảm bi ế n nhiệt đ ộ th â n m á y bơm HCDP kh ô ng đ ược lắp, hoặc bị ngắt k ế t nối hoặc đ ã hỏng. Kiểm tra v à sửa chữa n ế u cần.
WARNING 6001
WATER FLOW LOW
CHECK COOLING WATER SUPPLYThe flow of cooling-water through the iH system is too low. Refer to the recommended actions for error number 5411.
通過 iH 系統的冷卻水流量太低。 請參閱錯誤編號 5411 的建議措施。
D ò ng nước l à m m á t th ô ng qua hệ thống iH qu á thấp. Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 5411.
WARNING 7801
O RING
O RING LEAK – CHECKThe secondary seal is breached. You are now
depending on the primary seal mechanism.
二次密封被破壞。 您現在依賴主密封機制。
Con dấu thứ y ế u bị vi phạm. B â y giờ bạn đ ang phụ thuộc v à o cơ ch ế đ ó ng dấu ch í nh.
WARNING 11101There is a fault in the NIM (Network Interface Module): refer to the instruction manual supplied with the NIM.
NIM (網絡接口模塊)存在故障:請參閱 NIM 隨附的使用說明書。
C ó lỗi trong NIM (Network Interface Module): tham khảo hướng dẫn sử dụng k è m theo với NIM.
WARNING 12101There is a fault in the Tool Interface Card in the iH Interface Module. Refer to the instruction manual supplied with the iH Interface Module.
iH 接口模塊中的工具接口卡出現故障。 請參閱 iH 接口模塊附帶的使用說明書。
C ó một lỗi trong thẻ c ô ng cụ giao diện trong module giao diện iH. Tham khảo hướng dẫn sử dụng đ i k è m với Module Giao diện iH.
WARNING 15101There is a fault in the Auxiliary Interface Card in the iH Interface Module.
Refer to the instruction manual supplied with
the iH Interface Module.
iH 接口模塊中的輔助接口卡存在故障。
請參閱 iH 接口模塊附帶的使用說明書。
C ó một lỗi trong thẻ giao ti ế p phụ trợ trong m ô – đ un giao diện iH.
Tham khảo hướng dẫn sử dụng đ i k è m với Module Giao diện iH.
WARNING 15201The gate valve connected to the iH Interface
Module has failed to close.
連接到 iH 接口模塊的閘閥未能關閉。
Van cổng k ế t nối với module giao diện iH đ ã kh ô ng đ ó ng.
WARNING 15301The gate valve connected to the iH Interface Module has failed to open.
連接到 iH 接口模塊的閘閥未能打開。
Van cổng k ế t nối với module giao diện iH đ ã kh ô ng đ ược mở.
WARNING 17601SEE MANUALThe inverter on an iH1000 system has experienced a transient power supply problem, or there is a recoverable fault.
iH1000 系統上的逆變器遇到了瞬態電源問題,或者存在可恢復的故障。
Bi ế n tần tr ê n hệ thống iH1000 đ ã gặp sự cố v ề nguồn cấp đ iện tạm thời hoặc c ó lỗi phục hồi đ ược.
WARNING 17701SEE MANUALThe HCMB pump stator temperature is
> 165 oC, and the HCMB pump speed has been reduced to 1200 r.min-1. The warning
condition will be removed and the HCMB pump speed will increase to 6000 r.min-1 again when the pump stator temperature has fallen to 150 oC.
HCMB 泵定子溫度 > 165 oC , HCMB 泵速降至 1200 r.min-1 。
當泵定子溫度下降到 150 ℃時,警告條件將被消除, HCMB 泵的速度將再次增加到 6000 r.min-1 。
Nhiệt đ ộ bơm của trạm bơm HCMB l à > 165 oC, v à tốc đ ộ bơm HCMB đ ã giảm xuống 1200 r.min-1.
T ì nh trạng cảnh b á o sẽ đ ược gỡ bỏ v à tốc đ ộ bơm HCMB sẽ tăng l ê n đ ế n 6.000 r.min-1 một lần nữa khi nhiệt đ ộ của bơm stator giảm xuống 150 oC.
ALARM 101
STOP ACTIVATED
The emergency stop switch has been pressed or a safety sensor connected to the emergency stop circuit has operated (or your remote emergency off circuit has operated) to shut down the iH system. Note that the message will remain on the display until you restart the pumping system.
緊急停止開關已被按下或者連接到緊急停止電路的安全傳感器已經運行(或您的遠程緊急關閉電路已經運行)以關閉 iH 系統。 請注意,該消息將保留在顯示屏上,直到您重新啟動泵送系統。
C ô ng tắc dừng khẩn cấp đ ã đ ược nhấn hoặc một bộ cảm bi ế n an to à n k ế t nối với mạch dừng khẩn cấp đ ã hoạt đ ộng (hoặc tắt mạch khẩn cấp từ xa đ ã hoạt đ ộng) đ ể tắt hệ thống iH. Lưu ý rằng th ô ng b á o sẽ vẫn hiển thị tr ê n m à n h ì nh cho đ ế n khi bạn khởi đ ộng lại hệ thống bơm.
ALARM 101Refer to the recommended actions for error
number 101: see Table 6-1.
有關錯誤編號 101 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 101: xem Bảng 6-1.
ALARM 210Refer to the recommended actions for error
number 209: see Table 6-1.
有關錯誤編號 209 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho lỗi số 209: xem Bảng 6-1.
ALARM 212Refer to the recommended actions for error
number 211: see Table 6-1.
有關錯誤編號 211 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 211: xem Bảng 6-1.
ALARM 310
DP CURRENT LOW
OPEN CIRCUIT
CHECK CONNECTION
Refer to the recommended actions for error
number 309: see Table 6-1.
請參閱針對錯誤編號 309 的建議措施:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 309: xem Bảng 6-1.
ALARM 312
DP CURRENT HIGH
LEAK/DEBRIS
SERVICE PUMP
Refer to the recommended actions for error
number 311: see Table 6-1.
請參閱 311 號錯誤的建議措施:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 311: xem Bảng 6-1.
ALARM 410
DP POWER LOW
OPEN CIRCUIT
CHECK CONNECTION
Refer to the recommended actions for error
number 409: see Table 6-1.
有關錯誤編號 409 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho lỗi số 409: xem Bảng 6-1.
ALARM 412
DP POWER HIGH
LEAK/DEBRIS
SERVICE PUMP
Refer to the recommended actions for error
number 411: see Table 6-1.
有關錯誤號 411 的建議措施,請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 411: xem Bảng 6-1.
ALARM 512The pump-motor has tripped out because the motor windings are too hot: either the cooling-system has failed or the motor overloaded. Either of these faults should have been identified before shut-down, so either there are two separate faults (for example, cooling-water supply failure and thermocouple circuit failure) or the thermistor circuit has failed: contact your supplier or Edwards.
由於電機繞組過熱,泵電機跳閘:冷卻系統發生故障或電機過載。 在關閉之前應該確定這兩個故障之一,因此要么有兩個單獨的故障(例如,冷卻水供應故障和熱電偶電路故障)或者熱敏電阻電路故障:請聯繫您的供應商或 Edwards 。
Động cơ bơm đ ã bị trật b á nh v ì cuộn d â y đ ộng cơ qu á n ó ng: hoặc hệ thống l à m m á t đ ã hỏng hoặc đ ộng cơ bị qu á tải. Một trong hai lỗi n à y cần đ ược x á c đ ịnh trước khi đ ó ng cửa, v ì vậy c ó hai lỗi ri ê ng biệt (v í dụ như sự cố cung cấp nước l à m m á t v à sự thất bại của mạch đ iện) hoặc mạch đ iện trở kh ô ng th à nh c ô ng: h ã y li ê n hệ với nh à cung cấp hoặc Edwards của bạn.
ALARM 612Refer to the recommended actions for error
number 611: see Table 6-1.
有關錯誤編號 611 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 611: xem Bảng 6-1.
ALARM 710
MB CURRENT LOW
OPEN CIRCUIT
CHECK CONNECTION
Refer to the recommended actions for error
number 709: see Table 6-1.
有關錯誤編號 709 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 709: xem bảng 6-1.
ALARM 712
MB CURRENT HIGH
LEAK/DEBRIS
SERVICE PUMP
Refer to the recommended actions for error
number 711: see Table 6-1.
有關錯誤編號 711 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 711: xem Bảng 6-1.
ALARM 810
MB POWER LOW
OPEN CIRCUIT
CHECK CONNECTION
Refer to the recommended actions for error
number 809: see Table 6-1.
請參閱針對錯誤編號 809 的建議操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 809: xem bảng 6-1.
ALARM 812
MB POWER HIGH
LEAK/DEBRIS
SERVICE PUMP
Refer to the recommended actions for error
number 811: see Table 6-1.
請參閱針對錯誤編號 811 的建議操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 811: xem Bảng 6-1.
ALARM 912Refer to the recommended actions for error
number 512 in this table.
請參閱本表中錯誤編號 512 的推薦操作。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 512 trong bảng n à y.
ALARM 1012Refer to the recommended actions for error
number 1011: see Table 6-1.
有關錯誤編號 1011 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 1011: xem bảng 6-1.
ALARM 1101(a) the electrical supply is not connected to the HCDP pump-motor, or (b) the HCDP pump has started, but has then immediately stopped again, because the phase sequence of the electrical supply to the pump is incorrect: reverse two of the phases in the electrical supply connector: refer to Section 3.16.3.
( a )電源沒有連接到 HCDP 泵電機,或者( b ) HCDP 泵已經啟動,但之後立即再次停止,因為泵的電源相序不正確:反轉兩個 電源連接器中的相位:參見章節 3.16.3 。
(a) nguồn cung cấp đ iện kh ô ng nối với đ ộng cơ bơm HCDP, hoặc (b) m á y bơm HCDP đ ã khởi đ ộng, nhưng sau đ ó dừng ngay lập tức, bởi v ì tr ì nh tự pha của nguồn cung cấp đ iện cho bơm l à kh ô ng ch í nh x á c: đ ảo ngược hai c á c giai đ oạn trong đ ầu nối cung cấp đ iện: xem Phần 3.16.3.
ALARM 3912
EXHAUST PRESSURE
EXHAUST BLOCKED
SERVICE PUMP
Refer to the recommended actions for error
number 3911: see Table 6-1.
有關錯誤編號 3911 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 3911: xem Bảng 6-1.
ALARM 5412
MB MOTOR TEMP
MOTOR WATER LOW
CHECK FILTER
Refer to the recommended actions for error
number 5411: see Table 6-1.
有關錯誤編號 5411 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 5411: xem Bảng 6-1.
ALARM 5512
DP MOTOR TEMP
MOTOR WATER LOW
CHECK FILTER
Refer to the recommended actions for error
number 5511: see Table 6-1.
有關錯誤編號 5511 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 5511: xem Bảng 6-1.
ALARM 5610
EXHAUST TEMP LOW
EXHAUST TEMP LOW
CHECK EXHAUST
Refer to the recommended actions for error
number 5609: see Table 6-1.
有關錯誤編號 5609 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 5609: xem Bảng 6-1.
ALARM 5710
DP TEMP LOW
TCV SET LOW
ADJUST TCV
Refer to the recommended actions for error
number 5709: see Table 6-1.
有關錯誤號 5709 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 5709: xem Bảng 6-1.
ALARM 5712
DP TEMP HIGH
TCV SET HIGH
ADJUST TCV
Refer to the recommended actions for error
number 5711: see Table 6-1.
有關錯誤編號 5711 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 5711: xem Bảng 6-1.
ALARM 17410SEE MANUALThe inverter on an iH1000 system has been operating at less than 10 Hz for more than three minutes. There is a mechanical fault (possible a pump rotor has locked): contact your supplier or BOC Edwards for advice.
iH1000 系統上的逆變器在低於 10 Hz 的條件下運行超過三分鐘。 存在機械故障(可能是泵轉子已鎖定):請聯繫供應商或 BOC Edwards 尋求建議。
Bi ế n tần tr ê n hệ thống iH1000 đ ã hoạt đ ộng ở tốc đ ộ dưới 10 Hz trong hơn 3 ph ú t. C ó một lỗi cơ học (c ó thể c ó một c á nh quạt bơm đ ã bị kh ó a): li ê n hệ với nh à cung cấp của bạn hoặc BOC Edwards đ ể đ ược tư vấn.
ALARM 17601SEE MANUALThe inverter on an iH1000 system has experienced a significant power supply problem and the HCMB pump has been stopped, or the HCMB pump in the iH1000 system has stopped because of a mechanical or electrical fault. You must manually restart the HCMB pump (refer to section 5.13). If the alarm condition persists after several attempts to restart the HCMB pump, contact your supplier or BOC Edwards for advice.
iH1000 系統上的逆變器遇到了嚴重的電源問題,並且 HCMB 泵已停止,或者 iH1000 系統中的 HCMB 泵由於機械或電氣故障而停止。 您必須手動重啟 HCMB 泵(參見章節 5.13 )。 如果多次嘗試重新啟動 HCMB 泵後報警情況仍然存在,請聯繫您的供應商或 BOC Edwards 尋求建議。
Bi ế n tần tr ê n hệ thống iH1000 đ ã gặp sự cố nguồn đ iện đ á ng kể v à bơm của HCMB đ ã ngừng hoạt đ ộng, hoặc bơm HCMB trong hệ thống iH1000 đ ã ngừng hoạt đ ộng v ì lỗi cơ học hoặc đ iện. Bạn phải tự khởi đ ộng lại bơm HCMB (xem phần 5.13). N ế u t ì nh trạng b á o đ ộng vẫn c ò n tồn tại sau nhi ề u lần thử khởi đ ộng lại bơm HCMB, h ã y li ê n hệ với nh à cung cấp của bạn hoặc BOC Edwards đ ể đ ược tư vấn.